coast live oak
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sồi tươi miền biển Bắc Mỹ: Một loài cây sồi thường xanh, có tính biến đổi cao, thường mọc thành bụi, phổ biến ở vùng duyên hải phía tây Bắc Mỹ. Loài cây này có lá nhỏ, dày, màu xanh đậm và thường có răng cưa nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coast live oak is a keystone species in its ecosystem. (Cây sồi tươi miền biển là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái của nó.)
- Many birds build their nests in the branches of the coast live oak. (Nhiều loài chim làm tổ trên các cành của cây sồi tươi miền biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a grove of coast live oaks": một lùm/cụm cây sồi tươi miền biển.
- We had a picnic in the shade of a grove of coast live oaks. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại dưới bóng râm của một lùm cây sồi tươi miền biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Live oak (n): sồi tươi (tên gọi chung cho các loài sồi thường xanh, trong đó có coast live oak).
- Quercus agrifolia (n): Tên khoa học của coast live oak.
Từ đồng nghĩa
- California live oak: sồi tươi California (một tên gọi khác cho cùng một loài cây).
Noun
- cây sồi tươi miền biển Bắc Mỹ.